subliminal
Anh /sʌbˈlɪmɪnəl/Mỹ /sʌbˈlɪmənəl/
Nghĩa của subliminal
- adj.dưới ngưỡng nhận biết; tiềm thứcaffecting your mind without you consciously noticing it
Câu ví dụ
The film used subliminal images that viewers barely noticed.
Bộ phim sử dụng những hình ảnh tiềm thức mà người xem hầu như không nhận ra.
Researchers continue to investigate whether subliminal cues can influence consumer choices under ordinary shopping conditions.
Các nhà nghiên cứu tiếp tục tìm hiểu xem liệu những tín hiệu tiềm thức có thể ảnh hưởng đến lựa chọn của người tiêu dùng trong điều kiện mua sắm bình thường hay không.
Cụm từ thường gặp
- subliminal message — thông điệp tiềm thức
- subliminal advertising — quảng cáo tiềm thức
- subliminal perception — tri giác dưới ngưỡng
Họ từ
subliminally (adv.)
💡 Chỉ những tác động nằm dưới ngưỡng nhận biết của ý thức, không dùng để chỉ chung các hành vi vô thức.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →