subliminal

Anh /sʌbˈlɪmɪnəl/Mỹ /sʌbˈlɪmənəl/

C2Truyền thông
Tranh minh họa từ subliminal

Nghĩa của subliminal

  1. adj.dưới ngưỡng nhận biết; tiềm thứcaffecting your mind without you consciously noticing it

Câu ví dụ

The film used subliminal images that viewers barely noticed.

Bộ phim sử dụng những hình ảnh tiềm thức mà người xem hầu như không nhận ra.

Researchers continue to investigate whether subliminal cues can influence consumer choices under ordinary shopping conditions.

Các nhà nghiên cứu tiếp tục tìm hiểu xem liệu những tín hiệu tiềm thức có thể ảnh hưởng đến lựa chọn của người tiêu dùng trong điều kiện mua sắm bình thường hay không.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

subliminally (adv.)

💡 Chỉ những tác động nằm dưới ngưỡng nhận biết của ý thức, không dùng để chỉ chung các hành vi vô thức.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← actualitydeliverance →