actuality
Anh /ˌæktʃuˈæləti/Mỹ /ˌæktʃuˈæləti/
C2Tư duy
Nghĩa của actuality
- n.thực tế; hiện thựcWhat really exists or happens, rather than what is imagined.
Câu ví dụ
The flat looked spacious, but in actuality it was tiny.
Căn hộ trông rộng rãi, nhưng trên thực tế thì rất nhỏ.
Although online services appear universally accessible, in actuality many rural communities still lack reliable internet connections.
Dù các dịch vụ trực tuyến dường như ai cũng có thể sử dụng, trên thực tế nhiều cộng đồng nông thôn vẫn thiếu kết nối internet ổn định.
Cụm từ thường gặp
- in actuality — trên thực tế
- turn into actuality — trở thành hiện thực
Họ từ
actual (adj.) · actually (adv.) · actualise (v.) · actualisation (n.)
Đồng nghĩa
reality
Trái nghĩa
fantasy
💡 in actuality mang tính trang trọng; cách nói thông thường thường dùng actually.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →