continuance
Anh /kənˈtɪnjuəns/Mỹ /kənˈtɪnjuəns/
C2Xã hội
Nghĩa của continuance
- n.sự tiếp tục; sự duy trìThe state of continuing or being kept in existence.
- n.sự hoãn phiên tòaAn official postponement of a court hearing or trial.
Câu ví dụ
The club's continuance depends on help from local volunteers.
Việc câu lạc bộ có thể tiếp tục hoạt động phụ thuộc vào sự giúp đỡ của các tình nguyện viên địa phương.
The continuance of public funding is essential if rural libraries are to remain open.
Việc duy trì nguồn tài trợ công là điều thiết yếu nếu các thư viện nông thôn muốn tiếp tục mở cửa.
Cụm từ thường gặp
- continuance of support — sự duy trì hỗ trợ
- continued existence and continuance — sự tồn tại và tiếp nối liên tục
- grant a continuance — chấp thuận hoãn phiên tòa
Họ từ
continue (v.) · continuation (n.) · continuous (adj.) · continuity (n.)
Đồng nghĩa
continuation
Trái nghĩa
discontinuance, cessation
💡 Từ trang trọng; nghĩa pháp lý hoãn phiên tòa chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →