hinterland
Anh /ˈhɪntəlænd/Mỹ /ˈhɪntərlænd/
C2Du lịch
Nghĩa của hinterland
- n.vùng nội địa; vùng hậu phươngthe inland area beyond a coast or major city
Câu ví dụ
We drove into the hinterland and found quiet villages.
Chúng tôi lái xe sâu vào vùng nội địa và tìm thấy những ngôi làng yên tĩnh.
Improved transport links between ports and their hinterlands can support regional trade and agricultural development.
Cải thiện các tuyến giao thông giữa cảng biển và vùng hậu phương có thể thúc đẩy thương mại khu vực và phát triển nông nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- rural hinterland — vùng hậu phương nông thôn
- coastal hinterland — vùng hậu phương ven biển
- vast hinterland — vùng hậu phương rộng lớn
💡 Thường chỉ vùng nội địa phía sau cảng, bờ biển hoặc thành phố lớn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →