fastidious

Anh /fæˈstɪdiəs/Mỹ /fæˈstɪdiəs/

C2Đời sống
Tranh minh họa từ fastidious

Nghĩa của fastidious

  1. adj.tỉ mỉ; khó tínhVery attentive to detail and difficult to satisfy.

Câu ví dụ

My brother is fastidious about keeping his shoes spotless.

Anh trai tôi rất kỹ tính trong việc giữ đôi giày luôn sạch bóng.

Fastidious attention to hygiene in food preparation can reduce contamination risks and help maintain public confidence in restaurants.

Sự chú ý tỉ mỉ đến vệ sinh trong khâu chế biến thực phẩm có thể giảm nguy cơ ô nhiễm và giúp duy trì niềm tin của công chúng vào nhà hàng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

fastidiously (adv.) · fastidiousness (n.)

Đồng nghĩa

meticulous, particular, fussy

Trái nghĩa

careless

💡 Có thể mang nghĩa khen hoặc chê: vừa chỉ sự cẩn thận chặt chẽ, vừa chỉ sự khó tính quá mức.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← rescindhinterland →