deliverance
Anh /dɪˈlɪvərəns/Mỹ /dɪˈlɪvərəns/
C2Xã hội
Nghĩa của deliverance
- n.sự giải cứu; sự giải thoátThe act of being freed from danger, suffering, or oppression
Câu ví dụ
The rescue boat brought deliverance from the rising flood.
Chiếc thuyền cứu hộ đã đưa mọi người thoát khỏi trận lũ đang dâng.
For isolated communities, the arrival of emergency supplies can represent deliverance from prolonged hunger and hardship.
Đối với các cộng đồng bị cô lập, việc vật tư khẩn cấp đến nơi có thể là sự giải thoát khỏi nạn đói và khó khăn kéo dài.
Cụm từ thường gặp
- deliverance from danger — thoát khỏi nguy hiểm
- pray for deliverance — cầu xin được giải thoát
- bring deliverance — mang lại sự giải cứu
Họ từ
deliver (v.) · deliverer (n.)
Đồng nghĩa
rescue, liberation
Trái nghĩa
captivity
💡 Trang trọng, thường gặp trong văn chương hoặc ngữ cảnh tôn giáo; thường đi với from.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →