excrement
Anh /ˈekskrɪmənt/Mỹ /ˈekskrɪmənt/
C2Sức khỏe
Nghĩa của excrement
- n.phân; chất bài tiếtSolid waste passed out of a person's or animal's body.
Câu ví dụ
We found bird excrement on the garden bench.
Chúng tôi thấy phân chim trên ghế đá trong vườn.
Untreated animal excrement can contaminate local water supplies and pose serious risks to public health.
Phân động vật chưa qua xử lý có thể làm ô nhiễm nguồn nước sinh hoạt ở địa phương và gây nguy hiểm nghiêm trọng cho sức khỏe cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- animal excrement — phân động vật
- human excrement — phân người
- bird excrement — phân chim
Đồng nghĩa
faeces
💡 Là danh từ không đếm được, mang tính trang trọng; trong đời sống hằng ngày thường dùng poo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →