ruinous
Anh /ˈruːɪnəs/Mỹ /ˈruːɪnəs/
C2Kinh tế
Nghĩa của ruinous
- adj.tàn phá nặng nề; gây phá sảnCausing severe damage, especially financial loss.
- adj.đổ nát; sụp đổBadly damaged and falling apart.
Câu ví dụ
The repairs were so ruinous that we sold the house.
Chi phí sửa chữa cao đến mức chúng tôi phải bán nhà.
Prolonged drought can have ruinous consequences for farming communities that depend entirely on seasonal rainfall.
Hạn hán kéo dài có thể gây hậu quả tàn khốc cho các cộng đồng nông nghiệp hoàn toàn phụ thuộc vào lượng mưa theo mùa.
Cụm từ thường gặp
- ruinous costs — chi phí không gánh nổi
- ruinous consequences — hậu quả tàn khốc
- financially ruinous — gây phá sản về tài chính
Họ từ
ruin (v.) · ruin (n.) · ruined (adj.) · ruinously (adv.)
Đồng nghĩa
disastrous, devastating
💡 Thường nhấn mạnh thiệt hại kinh tế khó gánh nổi, không chỉ là đắt đỏ thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →