sneer
Anh /snɪə/Mỹ /snɪr/
C2Xã hội
Nghĩa của sneer
- v.chế giễu; cười nhạoshow disrespect through an unkind smile or remark
- n.vẻ mặt hay lời lẽ chế nhạoan unkind expression or remark showing disrespect
Câu ví dụ
Don't sneer at someone for asking a simple question.
Đừng cười nhạo ai đó chỉ vì họ hỏi một câu hỏi đơn giản.
When colleagues sneer at unfamiliar ideas, employees may become less willing to suggest innovative solutions.
Khi đồng nghiệp chế giễu những ý tưởng lạ, nhân viên có thể ngại hơn khi đề xuất các giải pháp sáng tạo.
Cụm từ thường gặp
- sneer at someone — chế giễu ai
- a contemptuous sneer — nụ cười khinh miệt
- with a sneer — với vẻ chế nhạo
Họ từ
sneering (adj.) · sneeringly (adv.)
Đồng nghĩa
mock, scoff
💡 Thường dùng sneer at; diễn tả sự khinh miệt, không phải nụ cười thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →