poster

Anh /ˈpəʊstə/Mỹ /ˈpoʊstər/

A2Truyền thông
Tranh minh họa từ poster

Nghĩa của poster

  1. n.áp phích; tranh quảng cáoA large printed picture or announcement displayed on a surface

Câu ví dụ

She hung a colourful poster above her desk.

Cô ấy treo một tấm áp phích đầy màu sắc phía trên bàn học.

A well-designed poster can encourage people to recycle by presenting environmental messages clearly and attractively.

Một áp phích được thiết kế tốt có thể khuyến khích mọi người tái chế bằng cách truyền tải thông điệp môi trường một cách rõ ràng và hấp dẫn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

post (v.)

💡 poster là áp phích; postcard là bưu thiếp, cần phân biệt hai từ này.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← suitcasegift →