suitcase
Anh /ˈsuːtkeɪs/Mỹ /ˈsuːtkeɪs/
A2Du lịch
Nghĩa của suitcase
- n.vali; va liA case with a handle for carrying clothes when travelling.
Câu ví dụ
Her suitcase was too heavy to lift onto the train.
Chiếc vali của cô ấy quá nặng, không thể nhấc lên tàu.
Travellers can reduce transport emissions by packing a lighter suitcase and choosing public transport whenever possible.
Du khách có thể giảm lượng khí thải giao thông bằng cách mang vali nhẹ hơn và chọn phương tiện công cộng khi có thể.
Cụm từ thường gặp
- pack a suitcase — xếp đồ vào vali
- unpack a suitcase — lấy đồ ra khỏi vali
- a wheeled suitcase — vali có bánh xe
💡 suitcase là danh từ đếm được; luggage là từ chung chỉ hành lý và không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →