coloured

Anh /ˈkʌləd/Mỹ /ˈkʌlərd/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ coloured

Nghĩa của coloured

  1. adj.có màu; được tô màuHaving a particular colour or colours rather than being plain.

Câu ví dụ

Sunlight streamed through the coloured glass onto the floor.

Ánh nắng xuyên qua tấm kính màu chiếu xuống sàn nhà.

Teachers can use coloured blocks to help young children recognise patterns and develop basic mathematical skills.

Giáo viên có thể dùng khối đồ chơi nhiều màu để giúp trẻ nhỏ nhận ra các quy luật và phát triển kỹ năng toán cơ bản.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

colour (n.) · colour (v.) · colourful (adj.) · colourless (adj.)

Trái nghĩa

colourless

💡 Tiếng Anh Anh viết là coloured, tiếng Anh Mỹ viết là colored; tránh dùng từ này để chỉ chung một nhóm người theo chủng tộc.

Lưu ý: Khi dùng để chỉ chung người da màu thì cách nói này thường đã lỗi thời và gây xúc phạm; một số vùng có cách dùng gắn với bản sắc riêng.

Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← comparesuitcase →