gift
Anh /ɡɪft/Mỹ /ɡɪft/
A2Đời sống
Nghĩa của gift
- n.món quà; quà tặngSomething given freely to another person
- n.năng khiếu; tài năngA natural ability to do something well
- v.tặng; biếuTo give something to someone as a present
Câu ví dụ
My sister wrapped the gift in bright yellow paper.
Chị gái tôi đã gói món quà bằng giấy vàng tươi sáng.
Schools should nurture each child's gift rather than judge everyone by the same narrow standards.
Trường học nên nuôi dưỡng năng khiếu riêng của từng đứa trẻ, thay vì đánh giá mọi người bằng cùng một thước đo hạn hẹp.
Cụm từ thường gặp
- birthday gift — quà sinh nhật
- a gift for languages — năng khiếu ngôn ngữ
- gift shop — cửa hàng quà tặng
Họ từ
gifted (adj.)
Đồng nghĩa
present, talent
💡 Khi nói về năng khiếu thường dùng a gift for, theo sau là danh từ hoặc danh động từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →