blouse

Anh /blaʊz/Mỹ /blaʊs/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ blouse

Nghĩa của blouse

  1. n.áo sơ mi nữA shirt traditionally worn by women, often made from light fabric

Câu ví dụ

She wore a blue blouse with her favourite grey trousers.

Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi nữ màu xanh với chiếc quần xám yêu thích.

Choosing a durable blouse rather than a cheaply made alternative may reduce clothing waste over time.

Chọn một chiếc áo sơ mi nữ bền, thay vì loại rẻ tiền dễ hỏng, có thể giảm lãng phí quần áo theo thời gian.

Cụm từ thường gặp

💡 Thường chỉ áo sơ mi nữ; shirt có phạm vi sử dụng rộng hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← giftdetail →