allude

Anh /əˈluːd/Mỹ /əˈluːd/

C1Truyền thông
Tranh minh họa từ allude

Nghĩa của allude

  1. v.ám chỉ; nhắc đến gián tiếpto refer to something without mentioning it directly

Câu ví dụ

He alluded to a surprise but gave no details.

Anh ấy có nhắc đến một điều bất ngờ nhưng không cho biết chi tiết.

The report alludes to funding difficulties without explaining how they might affect the proposed transport improvements.

Báo cáo ám chỉ những khó khăn về nguồn vốn nhưng không giải thích chúng có thể ảnh hưởng thế nào đến các dự án cải thiện giao thông đã được đề xuất.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

allusion (n.) · allusive (adj.)

Đồng nghĩa

hint

💡 Luôn dùng allude to, không đi kèm tân ngữ trực tiếp; đừng nhầm với elude.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← redeemballot →