release

Anh /rɪˈliːs/Mỹ /rɪˈliːs/

B2Truyền thông
Tranh minh họa từ release

Nghĩa của release

  1. v.giải phóng; thả raTo let someone or something go free or escape.
  2. v.công bố; phát hànhTo make information or a product available to the public.
  3. n.sự giải phóng; sự công bố; sản phẩm phát hànhThe act of freeing or publishing; something newly made available.

Câu ví dụ

We released the butterfly outside after checking its wings.

Sau khi kiểm tra đôi cánh, chúng tôi đã thả con bướm ra ngoài.

Governments should release reliable environmental data so that citizens can evaluate the effectiveness of climate policies.

Chính phủ nên công bố dữ liệu môi trường đáng tin cậy để người dân có thể đánh giá hiệu quả của các chính sách khí hậu.

Cụm từ thường gặp

💡 release có thể nghĩa là giải phóng, cũng có thể nghĩa là công bố báo cáo hoặc sản phẩm ra công chúng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← approachabletouching →