touching
Anh /ˈtʌtʃɪŋ/Mỹ /ˈtʌtʃɪŋ/
B2Cảm xúc
Nghĩa của touching
- adj.cảm động; xúc độngmaking you feel affection, sympathy, or gentle sadness
- v.chạm; đụng (hiện tại phân từ)putting a hand or another body part against something
Câu ví dụ
Her touching farewell brought tears to my eyes.
Lời tạm biệt đầy cảm động của cô ấy khiến mắt tôi rưng rưng.
The documentary offers a touching account of volunteers helping older residents overcome loneliness in urban communities.
Bộ phim tài liệu kể một câu chuyện cảm động về những tình nguyện viên giúp người cao tuổi vượt qua nỗi cô đơn ở các khu dân cư thành thị.
Cụm từ thường gặp
- a touching story — một câu chuyện cảm động
- a touching gesture — một cử chỉ ấm lòng
- a touching tribute — một lời tri ân cảm động
Họ từ
touch (v.) · touched (adj.)
Đồng nghĩa
moving, heartwarming
💡 touching dùng để miêu tả sự việc cảm động; touched dùng để miêu tả người cảm thấy xúc động.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →