approachable

Anh /əˈprəʊtʃəbl/Mỹ /əˈproʊtʃəbl/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ approachable

Nghĩa của approachable

  1. adj.thân thiện; dễ gầnfriendly and easy to talk to
  2. adj.dễ hiểu; dễ thưởng thứceasy to understand or enjoy without special knowledge

Câu ví dụ

Our new teacher seems approachable, so I asked for help.

Cô giáo mới của chúng tôi có vẻ rất dễ gần, nên tôi đã nhờ cô giúp đỡ.

Approachable healthcare professionals may encourage patients to discuss sensitive concerns before their conditions become more serious.

Những nhân viên y tế dễ gần có thể khuyến khích bệnh nhân trao đổi về các lo ngại nhạy cảm trước khi bệnh trở nên nghiêm trọng hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

approach (v.) · approachability (n.) · unapproachable (adj.)

Đồng nghĩa

friendly, welcoming

Trái nghĩa

unapproachable

💡 Khi mô tả người, trọng tâm là dễ trò chuyện và khiến người khác mạnh dạn nhờ giúp đỡ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← cosmeticsrelease →