cosmetics
Anh /kɒzˈmetɪks/Mỹ /kɑːzˈmetɪks/
B2Đời sống
Nghĩa của cosmetics
- n.mỹ phẩmProducts applied to the face or body to improve appearance.
Câu ví dụ
She keeps her cosmetics in a small bathroom drawer.
Cô ấy để mỹ phẩm trong một ngăn kéo nhỏ ở phòng tắm.
Consumers increasingly expect cosmetics manufacturers to disclose ingredients clearly and reduce unnecessary packaging to limit environmental damage.
Người tiêu dùng ngày càng mong đợi các nhà sản xuất mỹ phẩm công bố rõ ràng thành phần và giảm bao bì không cần thiết để hạn chế tác hại môi trường.
Cụm từ thường gặp
- cosmetics industry — ngành mỹ phẩm
- cosmetics manufacturer — nhà sản xuất mỹ phẩm
- buy cosmetics — mua mỹ phẩm
Họ từ
cosmetic (adj.) · cosmetically (adv.)
💡 Thường dùng ở dạng số nhiều; cosmetic khi làm tính từ cũng có nghĩa là thuộc bề ngoài.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →