caption

Anh /ˈkæpʃən/Mỹ /ˈkæpʃən/

B2Truyền thông
Tranh minh họa từ caption

Nghĩa của caption

  1. n.chú thích ảnh; phụ đềWords accompanying an image or showing speech on a screen
  2. v.chú thích; thêm phụ đềTo add explanatory words to an image or video

Câu ví dụ

The caption explains where the mountain photo was taken.

Chú thích cho biết bức ảnh núi được chụp ở đâu.

Accurate captions make online educational videos more accessible to learners who are deaf or hard of hearing.

Phụ đề chính xác giúp người học bị điếc hoặc khiếm thính dễ tiếp cận các video giáo dục trực tuyến hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

captioned (adj.) · captioning (n.)

💡 caption dùng cho ảnh hoặc video; tiêu đề tin tức thường dùng headline.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← outlineplunge →