outline
Anh /ˈaʊtlaɪn/Mỹ /ˈaʊtlaɪn/
B2Giáo dục
Nghĩa của outline
- n.dàn ý; đề cương sơ lượca short description covering the main points
- v.phác thảo; nêu khái quátto describe the main points without giving full details
- n.đường viền; đường nét ngoàithe line showing the outer shape of something
Câu ví dụ
I wrote a quick outline before starting my essay.
Tôi viết một dàn ý nhanh trước khi bắt đầu bài luận.
The report outlines several practical measures that schools can adopt to support students with learning difficulties.
Báo cáo nêu khái quát một số biện pháp thiết thực mà trường học có thể áp dụng để hỗ trợ học sinh gặp khó khăn trong học tập.
Cụm từ thường gặp
- essay outline — dàn ý bài luận
- outline a plan — phác thảo kế hoạch
- a brief outline — bản tóm lược ngắn gọn
- the outline of — đường viền của
Đồng nghĩa
summary, overview
💡 Khi chỉ bản tóm tắt, outline nhấn mạnh các ý chính, không bao gồm phần trình bày chi tiết.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →