crust

Anh /krʌst/Mỹ /krʌst/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ crust

Nghĩa của crust

  1. n.vỏ bánh mì; lớp vỏ bánhThe firm outer layer of bread or pastry.
  2. n.vỏ Trái ĐấtThe solid outer layer of the Earth.
  3. n.lớp vỏ cứng; lớp đóng cứngA hard layer that forms on a surface.

Câu ví dụ

This fresh bread has a wonderfully crisp crust.

Chiếc bánh mì tươi này có lớp vỏ giòn tuyệt vời.

Movements within the Earth's crust can cause earthquakes that severely damage buildings and transport networks.

Các chuyển động bên trong vỏ Trái Đất có thể gây động đất, phá hủy nghiêm trọng các tòa nhà và mạng lưới giao thông.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

crusty (adj.)

💡 Vỏ Trái Đất dùng the Earth's crust; vỏ bánh mì cũng dùng crust.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← leveroutline →