lever

Anh /ˈliːvə/Mỹ /ˈlevər/

B2Công nghệ
Tranh minh họa từ lever

Nghĩa của lever

  1. n.đòn bẩy; cần điều khiểnA bar used to move something or control a machine
  2. v.bẩy; cạy bằng đòn bẩyTo move something using a bar as a lever
  3. n.công cụ gây ảnh hưởngA means of influencing people or changing a situation

Câu ví dụ

Pull this lever to raise the seat a little.

Kéo cần gạt này để nâng ghế lên một chút.

Tax policy can serve as a powerful lever for encouraging businesses to invest in cleaner technologies.

Chính sách thuế có thể là công cụ mạnh mẽ để khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sạch hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

leverage (n.) · leverage (v.)

💡 Tiếng Anh Anh đọc âm tiết đầu là /liː/, tiếng Anh Mỹ thường đọc là /lev/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← diplomatcrust →