plunge

Anh /plʌndʒ/Mỹ /plʌndʒ/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ plunge

Nghĩa của plunge

  1. v.lao xuống; nhúng mạnh vàoTo move or push something suddenly and forcefully into something.
  2. v.giảm mạnh; lao dốcTo decrease suddenly and sharply.
  3. n.cú lao xuống; sự giảm mạnh đột ngộtA sudden dive, fall, or sharp decrease.

Câu ví dụ

He plunged his muddy boots into a bucket of water.

Anh ấy nhúng đôi giày dính bùn xuống một xô nước.

Tourism revenue may plunge when extreme weather forces popular coastal resorts to close during peak season.

Doanh thu du lịch có thể giảm mạnh khi thời tiết khắc nghiệt buộc các khu nghỉ dưỡng ven biển nổi tiếng phải đóng cửa vào mùa cao điểm.

Cụm từ thường gặp

💡 plunge into có thể chỉ việc lao xuống nước, cũng có thể chỉ việc rơi đột ngột vào một trạng thái nào đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← captionsystematic →