distort
Anh /dɪˈstɔːt/Mỹ /dɪˈstɔːrt/
Nghĩa của distort
- v.xuyên tạc; bóp méoto present information in a misleading or inaccurate way
- v.làm biến dạng; làm méoto change the natural shape, appearance, or sound of something
Câu ví dụ
That edited clip distorts what I actually said.
Đoạn video bị cắt ghép đó bóp méo những gì tôi thực sự đã nói.
Selective reporting can distort public understanding of environmental issues and weaken support for necessary reforms.
Việc đưa tin có chọn lọc có thể làm sai lệch hiểu biết của công chúng về các vấn đề môi trường và làm suy yếu sự ủng hộ cho những cải cách cần thiết.
Cụm từ thường gặp
- distort the truth — xuyên tạc sự thật
- distort an image — làm biến dạng hình ảnh
- distort public perception — bóp méo nhận thức của công chúng
Họ từ
distortion (n.) · distorted (adj.)
Đồng nghĩa
misrepresent, twist
💡 Có thể chỉ việc xuyên tạc sự thật, cũng có thể chỉ hình ảnh hoặc âm thanh bị méo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →