embody

Anh /ɪmˈbɒdi/Mỹ /ɪmˈbɑːdi/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ embody

Nghĩa của embody

  1. v.thể hiện; hiện thânTo clearly represent an idea, quality, or feeling.
  2. v.bao gồm; gộp vàoTo include something as part of a larger whole.

Câu ví dụ

These handmade bowls embody my grandmother's patience and care.

Những chiếc bát làm thủ công này thể hiện sự kiên nhẫn và chu đáo của bà tôi.

Public buildings should embody the values of inclusion by providing accessible spaces for people with different needs.

Các tòa nhà công cộng nên thể hiện các giá trị hòa nhập bằng cách tạo không gian dễ tiếp cận cho những người có nhu cầu khác nhau.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

embodiment (n.)

Đồng nghĩa

represent, incorporate

💡 embody là ngoại động từ, đi trực tiếp với phẩm chất hoặc ý tưởng được thể hiện.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← distortenchant →