enchant
Anh /ɪnˈtʃɑːnt/Mỹ /ɪnˈtʃænt/
C1Cảm xúc
Nghĩa của enchant
- v.làm say mê; làm mê hoặcTo delight someone greatly and hold their attention.
- v.phù phépTo put someone or something under a magic spell.
Câu ví dụ
The tiny garden enchanted us with its colourful butterflies.
Khu vườn nhỏ với những chú bướm đầy màu sắc khiến chúng tôi say mê.
Traditional storytelling can enchant young audiences while introducing them to the cultural heritage of their communities.
Cách kể chuyện truyền thống có thể thu hút khán giả trẻ đồng thời giúp họ biết đến di sản văn hóa của cộng đồng mình.
Cụm từ thường gặp
- enchant an audience — làm khán giả say mê
- be enchanted by — bị ... mê hoặc
Họ từ
enchantment (n.) · enchanting (adj.) · enchanted (adj.)
Đồng nghĩa
captivate, delight
💡 Thường dùng cấu trúc bị động be enchanted by, nghĩa là bị cuốn hút sâu sắc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →