visualize
Anh /ˈvɪʒuəlaɪz/Mỹ /ˈvɪʒuəlaɪz/
C1Tư duy
Nghĩa của visualize
- v.hình dung trong đầuTo form a clear picture of something in your mind.
- v.trực quan hóaTo represent information using images, charts, or diagrams.
Câu ví dụ
Close your eyes and visualize a quiet sandy beach.
Hãy nhắm mắt lại và hình dung một bãi biển cát yên tĩnh.
Digital models help residents visualize how proposed buildings will change the appearance of their neighbourhood.
Các mô hình kỹ thuật số giúp cư dân hình dung các tòa nhà đề xuất sẽ làm thay đổi diện mạo khu phố của họ như thế nào.
Cụm từ thường gặp
- visualize a scene — hình dung một cảnh
- visualize data — trực quan hóa dữ liệu
- visualize the outcome — hình dung kết quả
Họ từ
visualization (n.) · visual (adj.) · visually (adv.)
Đồng nghĩa
envision, picture, imagine
💡 Tiếng Anh Anh cũng viết visualise; có thể đi với danh từ hoặc danh động từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →