cartilage

Anh /ˈkɑːtɪlɪdʒ/Mỹ /ˈkɑːrtəlɪdʒ/

C1Sức khỏe
Tranh minh họa từ cartilage

Nghĩa của cartilage

  1. n.sụnStrong, flexible tissue found in joints and other body parts.

Câu ví dụ

The doctor explained that cartilage cushions my knee joint.

Bác sĩ giải thích rằng sụn đóng vai trò đệm cho khớp gối của tôi.

Regular moderate exercise can support joint health, but damaged cartilage often takes a long time to heal.

Tập thể dục vừa phải đều đặn có thể hỗ trợ sức khỏe khớp, nhưng sụn bị tổn thương thường mất nhiều thời gian để lành.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

cartilaginous (adj.)

💡 Thường là danh từ không đếm được; không phải xương mà là mô có tính đàn hồi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← restrainvisualize →