restrain
Anh /rɪˈstreɪn/Mỹ /rɪˈstreɪn/
C1Xã hội
Nghĩa của restrain
- v.ngăn lại; hạn chế hành độngto prevent someone or something from moving or acting freely
- v.kiềm chế; kìm nénto control a feeling, reaction, or increase
Câu ví dụ
She gently restrained the dog from chasing a squirrel.
Cô ấy nhẹ nhàng giữ con chó lại, không cho nó đuổi theo con sóc.
Governments may use tighter lending rules to restrain excessive borrowing and reduce risks in the housing market.
Chính phủ có thể dùng quy định cho vay chặt chẽ hơn để hạn chế vay mượn quá mức và giảm rủi ro cho thị trường nhà ở.
Cụm từ thường gặp
- restrain someone from doing something — ngăn ai đó làm gì
- restrain anger — kiềm chế cơn giận
- restrain spending — kiềm chế chi tiêu
Họ từ
restraint (n.) · restrained (adj.) · unrestrained (adj.)
Đồng nghĩa
control, hold back
Trái nghĩa
release
💡 Thường dùng restrain sb from doing, nghĩa là ngăn ai đó làm gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →