subtitle
Anh /ˈsʌbtaɪtl/Mỹ /ˈsʌbtaɪtl/
Nghĩa của subtitle
- n.phụ đềwritten dialogue or translation displayed on a screen
- n.tiêu đề phụan additional title explaining a work's main title
- v.thêm phụ đề choto add written dialogue or translation to a film
Câu ví dụ
We watched the film with subtitles because the dialogue was quiet.
Chúng tôi xem phim có phụ đề vì lời thoại rất nhỏ.
Subtitles can support language learning by helping viewers connect spoken expressions with their written forms.
Phụ đề có thể hỗ trợ việc học ngoại ngữ bằng cách giúp người xem liên hệ các cách nói với hình thức viết của chúng.
Cụm từ thường gặp
- English subtitles — phụ đề tiếng Anh
- turn on subtitles — bật phụ đề
- add a subtitle — thêm tiêu đề phụ
Họ từ
title (n.) · subtitling (n.)
💡 Phụ đề phim thường dùng dạng số nhiều subtitles; dạng số ít cũng có thể chỉ tiêu đề phụ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →