cyclist

Anh /ˈsaɪklɪst/Mỹ /ˈsaɪklɪst/

B1Du lịch
Tranh minh họa từ cyclist

Nghĩa của cyclist

  1. n.người đi xe đạpa person who rides a bicycle

Câu ví dụ

The cyclist stopped beside the bridge for water.

Người đi xe đạp dừng lại bên cầu để uống nước.

Protected cycle lanes can reduce the risk of collisions between cyclists and motor vehicles in busy cities.

Làn đường dành riêng cho xe đạp có thiết kế bảo vệ có thể giảm nguy cơ va chạm giữa người đi xe đạp và xe cơ giới trong các thành phố đông đúc.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

cycle (v.) · cycling (n.)

💡 cyclist chỉ người đi xe đạp, không chỉ người đi xe máy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← waistsubtitle →