ad

Anh /æd/Mỹ /æd/

B1Truyền thông
Tranh minh họa từ ad

Nghĩa của ad

  1. n.quảng cáoa public message promoting a product, service, or opportunity

Câu ví dụ

An ad for cooking classes caught my attention yesterday.

Một quảng cáo lớp nấu ăn đã thu hút sự chú ý của tôi hôm qua.

Online ads can influence consumer choices by presenting products that match users' browsing habits and interests.

Quảng cáo trực tuyến có thể tác động đến lựa chọn của người tiêu dùng bằng cách hiển thị các sản phẩm phù hợp với thói quen duyệt web và sở thích của người dùng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

advertisement (n.) · advertise (v.) · advertising (n.) · advertiser (n.)

Đồng nghĩa

advertisement, advert

💡 ad là cách viết tắt không trang trọng của advertisement, là danh từ đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← societyopen-air →