open-air
Anh /ˌəʊpən ˈeə/Mỹ /ˌoʊpən ˈer/
Nghĩa của open-air
- adj.ngoài trời; lộ thiêntaking place or located outside, without a roof
Câu ví dụ
We watched a film at an open-air cinema last night.
Tối qua, chúng tôi xem phim ở một rạp chiếu phim ngoài trời.
Open-air markets can attract visitors while providing affordable trading spaces for small local businesses.
Chợ ngoài trời có thể thu hút du khách, đồng thời cung cấp mặt bằng buôn bán giá phải chăng cho các doanh nghiệp nhỏ tại địa phương.
Cụm từ thường gặp
- open-air market — chợ ngoài trời
- open-air concert — buổi hòa nhạc ngoài trời
- open-air theatre — nhà hát ngoài trời
Đồng nghĩa
outdoor
Trái nghĩa
indoor
💡 Khi làm tính từ thì viết có dấu gạch nối; in the open air nghĩa là ở ngoài trời.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →