eloquent
Anh /ˈeləkwənt/Mỹ /ˈeləkwənt/
Nghĩa của eloquent
- adj.hùng hồn; có sức thuyết phụcExpressing ideas clearly, powerfully, and beautifully.
- adj.đầy ý nghĩa; truyền cảmClearly expressing a feeling or meaning without words.
Câu ví dụ
Her eloquent speech moved everyone in the room.
Bài phát biểu hùng hồn của cô ấy đã làm mọi người trong phòng xúc động.
The speaker offered an eloquent defence of public libraries as essential spaces for lifelong learning.
Diễn giả đã bảo vệ đầy sức thuyết phục vai trò của thư viện công cộng như những không gian thiết yếu cho việc học tập suốt đời.
Cụm từ thường gặp
- an eloquent speaker — diễn giả có tài hùng biện
- an eloquent defence — lời bào chữa mạnh mẽ
- an eloquent silence — sự im lặng đầy ý nghĩa
Họ từ
eloquence (n.) · eloquently (adv.)
Đồng nghĩa
articulate, expressive
Trái nghĩa
inarticulate
💡 Không chỉ nói về tài ăn nói, còn có thể tả ánh mắt hoặc sự im lặng truyền tải nhiều ý.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →