highlight

Anh /ˈhaɪlaɪt/Mỹ /ˈhaɪlaɪt/

B2Truyền thông
Tranh minh họa từ highlight

Nghĩa của highlight

  1. v.làm nổi bật; nhấn mạnhDraw attention to something important or especially noticeable.
  2. n.phần nổi bật nhất; điểm nhấnThe best or most memorable part of an experience.
  3. v.đánh dấu bằng bút dạ quangMark words with bright colour to make them noticeable.

Câu ví dụ

The boat ride was the highlight of our holiday.

Chuyến đi thuyền là điểm nhấn của kỳ nghỉ của chúng tôi.

Recent studies highlight the importance of accessible green spaces for the physical and mental health of urban residents.

Các nghiên cứu gần đây nhấn mạnh tầm quan trọng của không gian xanh dễ tiếp cận đối với sức khỏe thể chất và tinh thần của cư dân đô thị.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

emphasise, underline

Trái nghĩa

downplay

💡 Khi là động từ, đi thẳng với tân ngữ: highlight the problem.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← tribebold →