tribe
Anh /traɪb/Mỹ /traɪb/
B2Xã hội
Nghĩa của tribe
- n.bộ lạc; bộ tộca social group sharing ancestry, traditions, and community ties
Câu ví dụ
The guide belongs to a tribe from this valley.
Người hướng dẫn thuộc một bộ tộc từ thung lũng này.
Development projects should respect the land rights and cultural traditions of local tribes.
Các dự án phát triển nên tôn trọng quyền sử dụng đất và truyền thống văn hóa của các bộ tộc địa phương.
Cụm từ thường gặp
- tribal traditions — truyền thống bộ tộc
- a nomadic tribe — một bộ lạc du mục
- members of a tribe — các thành viên của bộ lạc
Họ từ
tribal (adj.)
💡 Khi nói về một cộng đồng cụ thể, nên tôn trọng cách họ tự gọi, tránh dùng chung chung.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →