brighten
Anh /ˈbraɪtən/Mỹ /ˈbraɪtən/
B2Đời sống
Nghĩa của brighten
- v.làm sáng lên; trở nên sángTo become lighter or make something lighter or more colourful.
- v.làm vui lên; trở nên vui vẻTo become happier or make someone feel happier.
Câu ví dụ
These yellow curtains really brighten our small kitchen.
Những chiếc rèm màu vàng này thực sự làm gian bếp nhỏ của chúng tôi sáng sủa hơn.
Planting colourful flowers can brighten neglected public spaces and encourage residents to take greater pride in their neighbourhood.
Trồng hoa nhiều màu sắc có thể làm tươi sáng các không gian công cộng bị bỏ bê và khuyến khích cư dân tự hào hơn về khu phố của mình.
Cụm từ thường gặp
- brighten a room — làm căn phòng sáng sủa
- brighten someone's day — làm ngày của ai đó vui hơn
- brighten up — sáng lên; phấn chấn lên
Họ từ
bright (adj.) · brightly (adv.) · brightness (n.)
Đồng nghĩa
lighten, illuminate
Trái nghĩa
darken
💡 Có thể là ngoại động từ hoặc nội động từ; brighten up cũng chỉ tâm trạng khá lên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →