inevitable
Anh /ɪnˈevɪtəbl/Mỹ /ɪnˈevɪtəbl/
B2Tư duy
Nghĩa của inevitable
- adj.không thể tránh khỏi; tất yếuCertain to happen and impossible to prevent
Câu ví dụ
With traffic this heavy, a delay seems inevitable.
Với giao thông đông đúc thế này, chậm trễ dường như là điều không thể tránh.
Some job losses may be inevitable as factories introduce machines that perform routine tasks more efficiently.
Một số việc làm bị mất có thể là không tránh khỏi khi các nhà máy đưa vào những máy móc thực hiện công việc thường lệ hiệu quả hơn.
Cụm từ thường gặp
- inevitable consequences — hậu quả không thể tránh khỏi
- inevitable change — thay đổi tất yếu
- almost inevitable — gần như không thể tránh khỏi
Họ từ
inevitably (adv.) · inevitability (n.)
Đồng nghĩa
unavoidable, inescapable
Trái nghĩa
avoidable
💡 Thường dùng it is inevitable that... để diễn đạt điều không thể tránh khỏi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →