helpless
Anh /ˈhelpləs/Mỹ /ˈhelpləs/
B2Cảm xúc
Nghĩa của helpless
- adj.bất lực; không thể tự lo liệuUnable to protect yourself or change a difficult situation
Câu ví dụ
I felt helpless when the lift suddenly stopped moving.
Tôi cảm thấy bất lực khi thang máy đột ngột ngừng hoạt động.
Without accessible support services, elderly people may feel helpless when trying to manage increasingly complex digital systems.
Nếu thiếu các dịch vụ hỗ trợ dễ tiếp cận, người cao tuổi có thể cảm thấy bất lực khi cố gắng sử dụng các hệ thống số ngày càng phức tạp.
Cụm từ thường gặp
- feel helpless — cảm thấy bất lực
- a helpless victim — một nạn nhân không có khả năng tự vệ
- helpless against — bất lực trước
Họ từ
help (v.) · helplessly (adv.) · helplessness (n.) · helpful (adj.)
Đồng nghĩa
powerless
Trái nghĩa
self-reliant
💡 helpless nghĩa là bất lực; unhelpful nghĩa là không chịu giúp hoặc vô ích.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →