desirable
Anh /dɪˈzaɪərəbl/Mỹ /dɪˈzaɪrəbl/
B2Đời sống
Nghĩa của desirable
- adj.đáng mong muốn; đáng cóWorth having or doing because it offers benefits.
Câu ví dụ
A balcony makes this small flat much more desirable.
Ban công làm căn hộ nhỏ này hấp dẫn hơn nhiều.
Although economic growth is desirable, governments should also consider its effects on public health and the environment.
Dù tăng trưởng kinh tế là điều đáng mong muốn, chính phủ cũng nên cân nhắc tác động của nó đến sức khỏe cộng đồng và môi trường.
Cụm từ thường gặp
- highly desirable — rất đáng mong muốn
- desirable outcome — kết quả lý tưởng
- desirable qualities — những phẩm chất đáng quý
Họ từ
desire (n.) · desire (v.) · desirability (n.) · undesirable (adj.)
Đồng nghĩa
attractive, appealing
Trái nghĩa
undesirable
💡 desirable nghĩa là đáng có; desirous nghĩa là khao khát.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →