bold

Anh /bəʊld/Mỹ /boʊld/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ bold

Nghĩa của bold

  1. adj.táo bạo; dũng cảmWilling to take risks or act with confidence.
  2. adj.nổi bật; rõ nétStrong and easily noticed in colour, shape, or design.
  3. adj.in đậmPrinted with thicker, darker lines than ordinary type.

Câu ví dụ

She made a bold decision to open her own bakery.

Cô ấy đã đưa ra quyết định táo bạo là mở tiệm bánh riêng.

Governments need bold policies to address housing shortages while protecting green spaces and supporting affordable development.

Chính phủ cần những chính sách táo bạo để giải quyết tình trạng thiếu nhà ở, đồng thời bảo vệ không gian xanh và hỗ trợ phát triển nhà ở giá phải chăng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

boldly (adv.) · boldness (n.)

Đồng nghĩa

daring, confident

Trái nghĩa

timid, cautious

💡 in bold nghĩa là "bằng chữ in đậm", thường dùng trong hướng dẫn trình bày.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← highlightodds →