odds

Anh /ɒdz/Mỹ /ɑːdz/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ odds

Nghĩa của odds

  1. n.khả năng; cơ hộiThe likelihood that something will happen.
  2. n.tỷ lệ cượcThe ratio determining how much a successful bet pays.

Câu ví dụ

The odds of finding my keys here are low.

Khả năng tìm thấy chìa khóa của tôi ở đây là rất thấp.

Access to affordable healthcare can improve the odds of recovery for patients with chronic illnesses.

Tiếp cận dịch vụ y tế giá phải chăng có thể nâng cao khả năng hồi phục của bệnh nhân mắc bệnh mãn tính.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

chances, likelihood

💡 odds luôn ở dạng số nhiều, thường đi với of hoặc mệnh đề that.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← boldcooperation →