odds
Anh /ɒdz/Mỹ /ɑːdz/
B2Tư duy
Nghĩa của odds
- n.khả năng; cơ hộiThe likelihood that something will happen.
- n.tỷ lệ cượcThe ratio determining how much a successful bet pays.
Câu ví dụ
The odds of finding my keys here are low.
Khả năng tìm thấy chìa khóa của tôi ở đây là rất thấp.
Access to affordable healthcare can improve the odds of recovery for patients with chronic illnesses.
Tiếp cận dịch vụ y tế giá phải chăng có thể nâng cao khả năng hồi phục của bệnh nhân mắc bệnh mãn tính.
Cụm từ thường gặp
- the odds of success — khả năng thành công
- against all odds — bất chấp mọi khó khăn
- at odds with — mâu thuẫn với
- improve the odds — tăng cơ hội thành công
Đồng nghĩa
chances, likelihood
💡 odds luôn ở dạng số nhiều, thường đi với of hoặc mệnh đề that.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →