cooperation
Anh /kəʊˌɒpəˈreɪʃən/Mỹ /koʊˌɑːpəˈreɪʃən/
B2Xã hội
Nghĩa của cooperation
- n.sự hợp tác; sự cộng tácthe act of working together towards a shared goal
- n.sự phối hợp; sự giúp đỡwillingness to help or do what someone requests
Câu ví dụ
Cleaning the shared kitchen requires cooperation from everyone.
Dọn dẹp gian bếp dùng chung cần sự hợp tác của mọi người.
International cooperation is essential for addressing environmental problems that extend beyond the borders of individual countries.
Hợp tác quốc tế là điều thiết yếu để giải quyết các vấn đề môi trường vượt ra ngoài biên giới của từng quốc gia.
Cụm từ thường gặp
- international cooperation — hợp tác quốc tế
- close cooperation — hợp tác chặt chẽ
- in cooperation with — phối hợp với
- full cooperation — sự phối hợp đầy đủ
Họ từ
cooperate (v.) · cooperative (adj.) · cooperatively (adv.)
Đồng nghĩa
collaboration, teamwork
Trái nghĩa
non-cooperation
💡 Thường là danh từ không đếm được; hợp tác với dùng in cooperation with.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →