fraction
Anh /ˈfrækʃən/Mỹ /ˈfrækʃən/
B2Khoa học
Nghĩa của fraction
- n.một phần nhỏ; lượng nhỏa small part or amount of something
- n.phân sốa mathematical quantity representing part of a whole
Câu ví dụ
This jacket costs a fraction of the original price.
Chiếc áo khoác này giá chỉ bằng một phần nhỏ so với giá gốc.
Only a small fraction of household waste is recycled in some rapidly growing cities.
Chỉ một phần nhỏ rác thải sinh hoạt được tái chế ở một số thành phố đang phát triển nhanh.
Cụm từ thường gặp
- a fraction of — một phần nhỏ của
- a small fraction — một phần rất nhỏ
- a fraction of a second — một tích tắc
- simple fraction — phân số đơn giản
Họ từ
fractional (adj.) · fractionally (adv.)
Đồng nghĩa
portion, part
💡 a fraction of thường nhấn mạnh tỷ lệ rất nhỏ, không chỉ là một phần thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →