flexibility
Anh /ˌfleksəˈbɪləti/Mỹ /ˌfleksəˈbɪləti/
Nghĩa của flexibility
- n.tính linh hoạt; khả năng thích ứngthe ability to change or adapt to different needs
- n.độ dẻo daithe ability to bend or stretch easily
Câu ví dụ
This job gives me flexibility to collect my daughter.
Công việc này cho tôi sự linh hoạt để đi đón con gái.
Greater flexibility in working hours can help employees balance professional responsibilities with family commitments.
Giờ làm việc linh hoạt hơn có thể giúp nhân viên cân bằng trách nhiệm nghề nghiệp với nghĩa vụ gia đình.
Cụm từ thường gặp
- offer flexibility — mang lại sự linh hoạt
- greater flexibility — linh hoạt hơn
- improve flexibility — cải thiện độ dẻo dai
- flexibility in working hours — linh hoạt về giờ làm việc
Họ từ
flexible (adj.) · flexibly (adv.) · inflexible (adj.)
Đồng nghĩa
adaptability, versatility
Trái nghĩa
rigidity, inflexibility
💡 Vừa chỉ sắp xếp có thể điều chỉnh, vừa chỉ độ dẻo dai của cơ thể hoặc vật liệu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →