flexibility

Anh /ˌfleksəˈbɪləti/Mỹ /ˌfleksəˈbɪləti/

B2Công việc
Tranh minh họa từ flexibility

Nghĩa của flexibility

  1. n.tính linh hoạt; khả năng thích ứngthe ability to change or adapt to different needs
  2. n.độ dẻo daithe ability to bend or stretch easily

Câu ví dụ

This job gives me flexibility to collect my daughter.

Công việc này cho tôi sự linh hoạt để đi đón con gái.

Greater flexibility in working hours can help employees balance professional responsibilities with family commitments.

Giờ làm việc linh hoạt hơn có thể giúp nhân viên cân bằng trách nhiệm nghề nghiệp với nghĩa vụ gia đình.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

flexible (adj.) · flexibly (adv.) · inflexible (adj.)

Đồng nghĩa

adaptability, versatility

Trái nghĩa

rigidity, inflexibility

💡 Vừa chỉ sắp xếp có thể điều chỉnh, vừa chỉ độ dẻo dai của cơ thể hoặc vật liệu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← fractionwhip →