whip

Anh /wɪp/Mỹ /wɪp/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ whip

Nghĩa của whip

  1. n.roiA flexible strip attached to a handle, used for striking.
  2. v.quất; vụt; giật nhanhTo strike with a whip or move something suddenly.
  3. v.đánh bông (kem, v.v.)To beat food quickly to make it light and thick.

Câu ví dụ

An old leather whip hung beside the stable door.

Một chiếc roi da cũ treo bên cạnh cửa chuồng ngựa.

During practical lessons, culinary students learn to whip cream and prepare healthier alternatives to commercial desserts.

Trong các buổi học thực hành, sinh viên ngành ẩm thực học cách đánh bông kem và chế biến những món thay thế lành mạnh hơn cho các món tráng miệng bán sẵn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

whipped (adj.)

Đồng nghĩa

lash

💡 whip cream là đánh bông kem; gấp đôi chữ p khi thêm -ed hoặc -ing.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← flexibilitycriticize →