criticize
Anh /ˈkrɪtɪsaɪz/Mỹ /ˈkrɪtɪsaɪz/
B2Xã hội
Nghĩa của criticize
- v.chỉ trích; phê bìnhexpress disapproval of someone or something
Câu ví dụ
Please don't criticize my cooking before you taste it.
Xin đừng chê món ăn của tôi trước khi nếm thử.
Many residents criticize the council for prioritizing road construction over improvements to public transport.
Nhiều cư dân chỉ trích hội đồng thành phố vì ưu tiên xây đường hơn là cải thiện giao thông công cộng.
Cụm từ thường gặp
- strongly criticize — chỉ trích gay gắt
- criticize someone for something — chỉ trích ai vì việc gì
- widely criticized — bị chỉ trích rộng rãi
Họ từ
criticism (n.) · critic (n.) · critical (adj.) · critically (adv.)
Đồng nghĩa
fault, condemn
Trái nghĩa
praise
💡 criticize sb for sth; Anh-Anh cũng thường viết criticise.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →