completion

Anh /kəmˈpliːʃən/Mỹ /kəmˈpliːʃən/

B2Công việc
Tranh minh họa từ completion

Nghĩa của completion

  1. n.sự hoàn thành; sự hoàn tấtThe act or state of finishing something.

Câu ví dụ

Our kitchen renovation is finally nearing completion this week.

Việc cải tạo nhà bếp của chúng tôi cuối cùng cũng sắp hoàn tất trong tuần này.

The completion of the new railway is expected to improve access to employment in rural communities.

Việc hoàn thành tuyến đường sắt mới được kỳ vọng sẽ cải thiện cơ hội việc làm cho cộng đồng nông thôn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

complete (v.) · complete (adj.) · completely (adv.) · incomplete (adj.)

💡 Thường dùng on completion of, nghĩa là "khi hoàn thành...".
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← criticizenonsense →