nonsense
Anh /ˈnɒnsəns/Mỹ /ˈnɑːnsens/
B2Tư duy
Nghĩa của nonsense
- n.lời vô nghĩa; chuyện nhảm nhíwords or ideas that are absurd or have no meaning
- n.hành vi ngớ ngẩn; trò hềsilly or unacceptable behaviour
Câu ví dụ
That story about a flying bicycle is complete nonsense.
Câu chuyện về chiếc xe đạp biết bay đó hoàn toàn là chuyện nhảm nhí.
Schools should teach students to distinguish reliable evidence from nonsense circulated through social media platforms.
Nhà trường nên dạy học sinh phân biệt bằng chứng đáng tin cậy với những điều vô nghĩa lan truyền trên các nền tảng mạng xã hội.
Cụm từ thường gặp
- talk nonsense — nói nhảm
- complete nonsense — hoàn toàn vô nghĩa
- a load of nonsense — một đống lời vô nghĩa
- put up with nonsense — chịu đựng trò hề
Họ từ
nonsensical (adj.)
Đồng nghĩa
rubbish, absurdity
Trái nghĩa
sense
💡 Thường là danh từ không đếm được; complete nonsense dùng để nói hoàn toàn vô lý.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →